greta louisa gustafsson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Greta Louisa Gustafsson là tên khai sinh của nữ diễn viên điện ảnh người Thụy Điển, sau này nổi tiếng với nghệ danh Greta Garbo. Bà được biết đến như một huyền thoại của điện ảnh Mỹ, đặc biệt là với lối sống ẩn dật, xa lánh công chúng. Bà sinh năm 1905 và mất năm 1990.
Ví dụ sử dụng
- (Greta Louisa Gustafsson sinh ra ở Stockholm, Thụy Điển, trước khi trở thành ngôi sao Hollywood.)
- (Cái tên Greta Louisa Gustafsson ít được biết đến hơn nghệ danh Greta Garbo của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be born as Greta Louisa Gustafsson": được sinh ra với tên khai sinh là Greta Louisa Gustafsson.
- She was born as Greta Louisa Gustafsson in 1905. (Bà được sinh ra với tên khai sinh là Greta Louisa Gustafsson vào năm 1905.)
"to be known by one's birth name": được biết đến qua tên khai sinh.
- Few people know her by her birth name, Greta Louisa Gustafsson. (Ít người biết bà qua tên khai sinh Greta Louisa Gustafsson.)
Biến thể và từ gần giống
Greta Garbo (n): nghệ danh nổi tiếng của bà.
- Greta Garbo is considered one of the greatest actresses of all time. (Greta Garbo được coi là một trong những nữ diễn viên vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Garbo (n): tên viết tắt thường dùng để chỉ bà.
- Garbo's reclusive lifestyle fascinated the public. (Lối sống ẩn dật của Garbo đã mê hoặc công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Tên khai sinh: birth name.
- Nghệ danh: stage name.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "the Swedish Sphinx": biệt danh của Greta Garbo, ám chỉ sự bí ẩn và ít nói.
- She was often called "the Swedish Sphinx" due to her mysterious nature. (Bà thường được gọi là "Nhân sư Thụy Điển" vì bản chất bí ẩn của mình.)